報價人 bào jià rén · báo giá nhân Hán Việt: báo giá nhân · Pinyin: bào jià rén Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 價 (giá) + 人 (nhân)Pinyinbào jià rénHán Việtbáo giá nhânCấu tạo報 + 價 + 人 · báo + giá + nhân nghĩa thành phần: báo + giá + nhân Nghĩa EngCihui offerer