報信者
báo tín giả
Hán Việt: báo tín giả · Pinyin: bào xìn zhě
Tổng quan
người đưa tin đến, người cho tin, đặc vụ, gián điệp người đưa tin, sứ giả
Nghĩa
Việt
- Cihui người đưa tin đến, người cho tin, đặc vụ, gián điệp người đưa tin, sứ giả