報關費 bào guān fèi · báo quan phí Hán Việt: báo quan phí · Pinyin: bào guān fèi Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 關 (quan) + 費 (phí)Pinyinbào guān fèiHán Việtbáo quan phíCấu tạo報 + 關 + 費 · báo + quan + phí nghĩa thành phần: báo + quan + phí