報冷門 báo lãnh môn Hán Việt: báo lãnh môn Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 冷 (lãnh) + 門 (môn)Hán Việtbáo lãnh mônCấu tạo報 + 冷 + 門 · báo + lãnh + môn nghĩa thành phần: báo + lãnh + môn Nghĩa EngCihui 報冷門 bào lěngmén v.o. choose a profession/trade/etc. which receives little attention