报到站

báo đáo trạm

Hán Việt: báo đáo trạm

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 到 (đáo) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm tiếp đón

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reception centre

Eng

  • Cihui reception centre

Từ liên quan

Gần nghĩa

报到处 · 报到 · 到站 · 报到上班 · 报到回答