報到站 báo đáo trạm Hán Việt: báo đáo trạm Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 到 (đáo) + 站 (trạm)Hán Việtbáo đáo trạmCấu tạo報 + 到 + 站 · báo + đáo + trạm nghĩa thành phần: báo + đáo + trạm Nghĩa EngCihui reception centre