報名費

bào míng fèi báo danh phí

Hán Việt: báo danh phí · Pinyin: bào míng fèi

Tổng quan

phí đăng ký

Cấu tạo: (báo) + (danh) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí đăng ký

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 報名時繳交的費用。包含手續費及活動所需的費用。如:「大學聯招會宣布,本年度的報名費不作調整。」

Eng

  • CC-CEDICT registration fee
  • Cihui registration fee