报君知 báo quân tri Hán Việt: báo quân tri Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 君 (quân) + 知 (tri)Hán Việtbáo quân triCấu tạo报 + 君 + 知 · báo + quân + tri nghĩa thành phần: báo + quân + tri