報復者 bào fù zhě · báo phục giả Hán Việt: báo phục giả · Pinyin: bào fù zhě Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 復 (phục) + 者 (giả)Pinyinbào fù zhěHán Việtbáo phục giảCấu tạo報 + 復 + 者 · báo + phục + giả nghĩa thành phần: báo + phục + giả