報幕人 báo mạc nhân Hán Việt: báo mạc nhân Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 幕 (mạc) + 人 (nhân)Hán Việtbáo mạc nhânCấu tạo報 + 幕 + 人 · báo + mạc + nhân nghĩa thành phần: báo + mạc + nhân Nghĩa EngCihui 報幕人 àomùrén n. announcer M:¹ge/¹míng/²wèi