报废的汽车 báo phế đích khí xa Hán Việt: báo phế đích khí xa Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 廢 (phế) + 的 (đích) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtbáo phế đích khí xaTừ loạidanhCấu tạo報 + 廢 + 的 + 汽 + 車 · báo + phế + đích + khí + xa nghĩa thành phần: báo + phế + đích + khí + xa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xe cũMainlandKaggle Zh-Vi used carEngCihui used car Từ liên quan Gần nghĩa汽车修理厂 · 汽车修理工 · 汽车展览会 · 汽车技术员 · 汽车拉力赛 · 汽车试车场 · 汽車喇叭 · 汽车号牌