報廢的汽車 báo phế đích khí xa Hán Việt: báo phế đích khí xa Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 廢 (phế) + 的 (đích) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtbáo phế đích khí xaCấu tạo報 + 廢 + 的 + 汽 + 車 · báo + phế + đích + khí + xa nghĩa thành phần: báo + phế + đích + khí + xa Nghĩa EngCihui used car