报慈行言导师
báo từ hành ngôn đạo sư
Hán Việt: báo từ hành ngôn đạo sư
Tổng quan
Cấu tạo: 报 (báo) + 慈 (từ) + 行 (hành) + 言 (ngôn) + 导 (đạo) + 师 (sư)
Hán Việt: báo từ hành ngôn đạo sư
Cấu tạo: 报 (báo) + 慈 (từ) + 行 (hành) + 言 (ngôn) + 导 (đạo) + 师 (sư)