報攤子 báo than tử Hán Việt: báo than tử Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 攤 (than) + 子 (tử)Hán Việtbáo than tửCấu tạo報 + 攤 + 子 · báo + than + tử nghĩa thành phần: báo + than + tử Nghĩa EngCihui 報攤子 àotānzi ►See bàotān