報時臺 báo thì thai Hán Việt: báo thì thai Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 時 (thì) + 臺 (thai)Hán Việtbáo thì thaiCấu tạo報 + 時 + 臺 · báo + thì + thai nghĩa thành phần: báo + thì + thai Nghĩa EngCihui 報時臺 àoshítái n. (telephone) time inquiry service