报春鸟 báo xuân điểu Hán Việt: báo xuân điểu Tổng quan Cấu tạo: 报 (báo) + 春 (xuân) + 鸟 (điểu)Hán Việtbáo xuân điểuCấu tạo报 + 春 + 鸟 · báo + xuân + điểu nghĩa thành phần: báo + xuân + điểu