報稅表
báo thuế biểu
Hán Việt: báo thuế biểu · Pinyin: bào shuì biǎo
Tổng quan
tờ khai thuế | mẫu khai thuế
Nghĩa
Việt
- Cihui tờ khai thuế | mẫu khai thuế
Eng
- CC-CEDICT a tax return|a tax declaration form
- Cihui a tax return; a tax declaration form