報答者 báo đáp giả Hán Việt: báo đáp giả Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 答 (đáp) + 者 (giả)Hán Việtbáo đáp giảCấu tạo報 + 答 + 者 · báo + đáp + giả nghĩa thành phần: báo + đáp + giả Nghĩa EngCihui reciprocator