報紙社論 báo chỉ xã luận Hán Việt: báo chỉ xã luận Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 紙 (chỉ) + 社 (xã) + 論 (luận)Hán Việtbáo chỉ xã luậnCấu tạo報 + 紙 + 社 + 論 · báo + chỉ + xã + luận nghĩa thành phần: báo + chỉ + xã + luận Nghĩa EngCihui 報紙社論 àozhǐ shèlùn n. newspaper editorial