报纸虚假消息

bào zhǐ xū jiǎ xiāo xībáo chỉ hư giả tiêu tức

Hán Việt: báo chỉ hư giả tiêu tức · Pinyin: bào zhǐ xū jiǎ xiāo xī

Tổng quan

Cấu tạo: 報 (báo) + 紙 (chỉ) + 虛 (hư) + 假 (giả) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin giả báo

Đức

  • Handedict Falschmeldung in der Zeitung (S, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通人士 · 报纸印数不大 · 报纸版面传输 · 报纸的广告页 · 报纸包封机 · 报纸发行量范围 · 报纸贩卖部 · 消息灵通的