消息灵通的

tiêu tức linh thông đích

Hán Việt: tiêu tức linh thông đích

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 靈 (linh) + 通 (thông) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi posted

Eng

  • Cihui posted

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 消息来源 · 消息灵通人士 · 消息队列 · 消息盈虚 · 消息盈冲 · 消息盈沖 · 消息盈虛