消息靈通人士

xiāo xi líng tōng rén shì tiêu tức linh thông nhân sĩ

Hán Việt: tiêu tức linh thông nhân sĩ · Pinyin: xiāo xi líng tōng rén shì

Tổng quan

nguồn tin am hiểu | người có thông tin nội bộ

Cấu tạo: (tiêu) + (tức) + (linh) + (thông) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn tin am hiểu | người có thông tin nội bộ

Eng

  • CC-CEDICT well-informed source; person with inside information
  • Cihui well-informed source; person with inside information