報紙包封機 bào zhǐ bāo fēng jī · báo chỉ bao phong ki Hán Việt: báo chỉ bao phong ki · Pinyin: bào zhǐ bāo fēng jī Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 紙 (chỉ) + 包 (bao) + 封 (phong) + 機 (ki)Pinyinbào zhǐ bāo fēng jīHán Việtbáo chỉ bao phong kiCấu tạo報 + 紙 + 包 + 封 + 機 · báo + chỉ + bao + phong + ki nghĩa thành phần: báo + chỉ + bao + phong + ki