報警紐 báo cảnh nữu Hán Việt: báo cảnh nữu Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 警 (cảnh) + 紐 (nữu)Hán Việtbáo cảnh nữuCấu tạo報 + 警 + 紐 · báo + cảnh + nữu nghĩa thành phần: báo + cảnh + nữu Nghĩa EngCihui 報警紐 àojǐngniǔ n. panic button