報身佛 báo thân phật Hán Việt: báo thân phật Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 身 (thân) + 佛 (phật)Hán Việtbáo thân phậtCấu tạo報 + 身 + 佛 · báo + thân + phật nghĩa thành phần: báo + thân + phật Nghĩa EngCihui 報身佛 àoshēnfó n. <Budd.> sambhoga-kaya Buddha