報道者

báo đạo giả

Hán Việt: báo đạo giả

Tổng quan

người đưa tin đến, người cho tin, đặc vụ, gián điệp

Cấu tạo: (báo) + (đạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đưa tin đến, người cho tin, đặc vụ, gián điệp