報雨器 báo vũ khí Hán Việt: báo vũ khí Tổng quan Cấu tạo: 報 (báo) + 雨 (vũ) + 器 (khí)Hán Việtbáo vũ khíCấu tạo報 + 雨 + 器 · báo + vũ + khí nghĩa thành phần: báo + vũ + khí Nghĩa EngCihui ombroscope