抦喇察 bǐng lǎ chá Pinyin: bǐng lǎ chá Tổng quan Cấu tạo: 抦 + 喇 (lạt) + 察 (sát)Pinyinbǐng lǎ cháCấu tạo抦 + 喇 + 察 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容爬行声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容爬行声。