抨擊句 phanh kích cú Hán Việt: phanh kích cú Tổng quan Cấu tạo: 抨 (phanh) + 擊 (kích) + 句 (cú)Hán Việtphanh kích cúCấu tạo抨 + 擊 + 句 · phanh + kích + cú nghĩa thành phần: phanh + kích + cú Nghĩa EngCihui get punch in