披雲霧

pī yún wù phi vân vụ

Hán Việt: phi vân vụ · Pinyin: pī yún wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vân) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨开云雾,得见青天。比喻人的神情清朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨开云雾,得见青天。比喻人的神情清朗。