披垂
phi thùy
Hán Việt: phi thùy · Pinyin: pī chuí
Tổng quan
(quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ | chảy xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui (quần áo, tóc v.v.) rủ xuống và che phủ | chảy xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 散垂而下。如:「她那烏黑的秀髮披垂在肩上,十分動人。」
Eng
- CC-CEDICT (of clothes, hair etc) to hang down and cover|to flow down
- Cihui (of clothes, hair etc) to hang down and cover; to flow down