披心腹

pī xīn fù phi tâm phúc

Hán Việt: phi tâm phúc · Pinyin: pī xīn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tâm) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表露心意,表示以誠相待。《文選.王襃.四子講德論》:「吐情素而披心腹,各悉精銳以貢忠誠。」也作「披腹心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披露真诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披露真诚。