披文握武

pī wén wò wǔ phi văn ác võ

Hán Việt: phi văn ác võ · Pinyin: pī wén wò wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (văn) + (ác) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 握:把握。指人兼有文武之才。