披林擷秀 pī lín xié xiù · phi lâm hiệt tú Hán Việt: phi lâm hiệt tú · Pinyin: pī lín xié xiù Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 林 (lâm) + 擷 (hiệt) + 秀 (tú)Pinyinpī lín xié xiùHán Việtphi lâm hiệt túCấu tạo披 + 林 + 擷 + 秀 · phi + lâm + hiệt + tú nghĩa thành phần: phi + lâm + hiệt + tú