披毛索靨 pī máo suǒ yǎn · phi mao tác yếp Hán Việt: phi mao tác yếp · Pinyin: pī máo suǒ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 毛 (mao) + 索 (tác) + 靨 (yếp)Pinyinpī máo suǒ yǎnHán Việtphi mao tác yếpCấu tạo披 + 毛 + 索 + 靨 · phi + mao + tác + yếp nghĩa thành phần: phi + mao + tác + yếp