披片兒 phi phiến nhi Hán Việt: phi phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việtphi phiến nhiCấu tạo披 + 片 + 兒 · phi + phiến + nhi nghĩa thành phần: phi + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 披片兒 īpiànr n. a ragged beggar