披甲的
phi giáp đích
Hán Việt: phi giáp đích
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured bọc sắt, bê tông cốt sắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured bọc sắt, bê tông cốt sắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột