披肝膽 pī gān dǎn · phi can đảm Hán Việt: phi can đảm · Pinyin: pī gān dǎn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 肝 (can) + 膽 (đảm)Pinyinpī gān dǎnHán Việtphi can đảmCấu tạo披 + 肝 + 膽 · phi + can + đảm nghĩa thành phần: phi + can + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示以真诚相见。Tân Hoa Tự Điển 1.表示以真诚相见。