披腹心

pī fù xīn phi phúc tâm

Hán Việt: phi phúc tâm · Pinyin: pī fù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (phúc) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 披露心腹,表示赤誠相待。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「臣願披腹心,輸肝膽,效愚計,恐足下不能用也。」也作「披心腹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻披露真诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻披露真诚。