披袄子 phi áo tử Hán Việt: phi áo tử Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 袄 (áo) + 子 (tử)Hán Việtphi áo tửCấu tạo披 + 袄 + 子 · phi + áo + tử nghĩa thành phần: phi + áo + tử