披雅那 phi nhã na Hán Việt: phi nhã na Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 雅 (nhã) + 那 (na)Hán Việtphi nhã naCấu tạo披 + 雅 + 那 · phi + nhã + na nghĩa thành phần: phi + nhã + na