披集府 pī jí fǔ · phi tập phủ Hán Việt: phi tập phủ · Pinyin: pī jí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 集 (tập) + 府 (phủ)Pinyinpī jí fǔHán Việtphi tập phủCấu tạo披 + 集 + 府 · phi + tập + phủ nghĩa thành phần: phi + tập + phủ