披霄決漢 pī xiāo jué hàn · phi tiêu quyết hán Hán Việt: phi tiêu quyết hán · Pinyin: pī xiāo jué hàn Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 霄 (tiêu) + 決 (quyết) + 漢 (hán)Pinyinpī xiāo jué hànHán Việtphi tiêu quyết hánCấu tạo披 + 霄 + 決 + 漢 · phi + tiêu + quyết + hán nghĩa thành phần: phi + tiêu + quyết + hán