披頭四 phi đầu tứ Hán Việt: phi đầu tứ Tổng quan Cấu tạo: 披 (phi) + 頭 (đầu) + 四 (tứ)Hán Việtphi đầu tứCấu tạo披 + 頭 + 四 · phi + đầu + tứ nghĩa thành phần: phi + đầu + tứ Nghĩa EngCihui beatles