披麻拷

phi ma khảo

Hán Việt: phi ma khảo

Tổng quan

Cấu tạo: 披 (phi) + 麻 (ma) + 拷 (khảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

披麻带孝 · 披麻救火 · 披麻戴孝 · 披麻带索 · 披麻 · 披麻帶索 · 披麻蒙灰