抬头纹

tái tóu wénsĩ đầu văn

Hán Việt: sĩ đầu văn · Pinyin: tái tóu wén

Tổng quan

nếp nhăn trên trán

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.额上的皱纹。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

額上皺紋。如:「人一上了年紀,免不了會有抬頭紋。」

Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 頭 (đầu) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếp nhăn trán
  • VietPhrases nếp nhăn trên trán
  • Tần suất từ nếp nhăn trên trán
  • Biên soạn wrinkles on the forehead

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.额上的皱纹。

Eng

  • Cihui 抬頭紋 áitóuwén n. wrinkles on the forehead
  • Tần suất từ n. wrinkles on the forehead

Từ liên quan

Gần nghĩa

抬头 · 抬头人 · 抬頭紋 · 抬头一看 · 抬头挺胸 · 抬头支票 · 抬头见喜