抬頭人 sĩ đầu nhân Hán Việt: sĩ đầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Hán Việtsĩ đầu nhânCấu tạo抬 + 頭 + 人 · sĩ + đầu + nhân nghĩa thành phần: sĩ + đầu + nhân Nghĩa EngCihui 抬頭人 áitóurén n. addressee