抬頭紋

tái tóu wén sĩ đầu văn

Hán Việt: sĩ đầu văn · Pinyin: tái tóu wén

Tổng quan

nếp nhăn trên trán

Cấu tạo: (sĩ) + (đầu) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếp nhăn trên trán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 額上皺紋。如:「人一上了年紀,免不了會有抬頭紋。」

Eng

  • Cihui 抬頭紋 áitóuwén n. wrinkles on the forehead