抬高聲望 sĩ cao thanh vọng Hán Việt: sĩ cao thanh vọng Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 高 (cao) + 聲 (thanh) + 望 (vọng)Hán Việtsĩ cao thanh vọngCấu tạo抬 + 高 + 聲 + 望 · sĩ + cao + thanh + vọng nghĩa thành phần: sĩ + cao + thanh + vọng Nghĩa EngCihui 抬高聲望 áigāo shēngwàng v.o. boost one's prestige