抱卵板 bão noãn bản Hán Việt: bão noãn bản Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 卵 (noãn) + 板 (bản)Hán Việtbão noãn bảnCấu tạo抱 + 卵 + 板 · bão + noãn + bản nghĩa thành phần: bão + noãn + bản Nghĩa EngCihui oostegite