抱厦厅 bão hạ thính Hán Việt: bão hạ thính Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 厦 (hạ) + 厅 (thính)Hán Việtbão hạ thínhCấu tạo抱 + 厦 + 厅 · bão + hạ + thính nghĩa thành phần: bão + hạ + thính