抱合力 bào hé lì · bão hợp lực Hán Việt: bão hợp lực · Pinyin: bào hé lì Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 合 (hợp) + 力 (lực)Pinyinbào hé lìHán Việtbão hợp lựcCấu tạo抱 + 合 + 力 · bão + hợp + lực nghĩa thành phần: bão + hợp + lực